Trong mỗi chuyến bay quốc tế, hành lý luôn là một trong những yếu tố khiến hành khách phải cân nhắc kỹ lưỡng. Không ít người đã từng rơi vào tình huống phải trả thêm một khoản phí đáng kể chỉ vì hành lý vượt quá quy định. Với EVA Air, một hãng hàng không nổi tiếng về chất lượng dịch vụ. Quy định về hành lý quá cước được thiết lập rất rõ ràng và minh bạch. Tuy nhiên, nếu không tìm hiểu kỹ trước khi bay, hành khách hoàn toàn có thể gặp phải những chi phí phát sinh ngoài dự kiến. Bài viết này sẽ phân tích toàn diện về phí hành lý quá cước của EVA Air. Từ nguyên tắc tính phí, các loại phí, mức phí theo khu vực. Cho đến những lời khuyên thực tế giúp hành khách Việt Nam chuẩn bị tốt hơn cho hành trình quốc tế.

Nguyên tắc chung về tính phí quá cước EVA Air
EVA Air áp dụng hai hệ thống chính để tính phí hành lý quá cước:
- Hệ thống theo kiện (Piece Concept): Thường được áp dụng cho các chuyến bay đến và đi từ Mỹ, Canada, Nam và Trung Mỹ. Trong trường hợp này, hành khách được phép mang theo một số lượng kiện nhất định. Mỗi kiện có trọng lượng tối đa theo quy định. Nếu vượt quá số kiện cho phép hoặc trọng lượng của từng kiện. Hành khách sẽ phải trả phí bổ sung.
- Hệ thống theo cân nặng (Weight Concept): Được áp dụng cho một số quốc gia khác. Trong đó vé máy bay sẽ ghi rõ hạn mức miễn cước theo số kilogram. Nếu hành lý vượt quá số kilogram cho phép. Phí quá cước sẽ được tính dựa trên số kilogram vượt thêm.
Điểm quan trọng là hành khách cần kiểm tra kỹ vé của mình để biết hệ thống nào được áp dụng. Nếu vé ghi “PC”, nghĩa là áp dụng hệ thống theo kiện. Nếu ghi “KG”, nghĩa là áp dụng hệ thống theo cân nặng. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến cách tính phí quá cước. Và việc nhầm lẫn có thể khiến hành khách gặp rắc rối tại quầy làm thủ tục.
Các loại phí quá cước
Phí hành lý quá cước của EVA Air được chia thành ba loại chính.
- Thứ nhất là phí vượt trọng lượng: Đây là khoản phí áp dụng khi kiện hành lý nặng hơn mức quy định. Ví dụ, trong hạng Phổ thông, mỗi kiện chỉ được phép nặng tối đa 23kg. Nếu hành khách mang một kiện nặng 28kg, họ sẽ phải trả phí cho phần vượt quá 5kg.
- Thứ hai là phí vượt kích thước: EVA Air quy định tổng kích thước ba chiều của mỗi kiện không được vượt quá 158cm. Nếu hành lý có kích thước lớn hơn, hành khách sẽ phải trả thêm phí.
- Thứ ba là phí hành lý thêm kiện: Nếu hành khách mang nhiều kiện hơn số lượng cho phép. Bạn sẽ phải trả phí cho từng kiện bổ sung.
Ba loại phí này có thể áp dụng đồng thời. Chẳng hạn, một kiện hành lý vừa vượt trọng lượng vừa vượt kích thước sẽ bị tính phí cho cả hai vi phạm. Điều này cho thấy việc chuẩn bị hành lý đúng quy định là vô cùng quan trọng. Bởi phí quá cước thường khá cao và có thể chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí chuyến đi. Bạn nên mua thêm hành lý ký gửi EVA Air trực tuyến để tiết kiệm chi phí cho chuyến đi.
Quy định về hạn mức hành lý miễn cước EVA Air
Hành lý xách tay EVA Air
Tùy từng hạng vé mà số kiện hành lý được mang theo sẽ có sự khác nhau. Cụ thể:
- Hạng Royal Laurel/Premium Laurel/Business Class: Hành khách được phép mang theo 02 kiện hành lý xách tay, mỗi kiện có trọng lượng không quá 7kg (15lbs).
- Hạng Phổ thông cao cấp và Hạng Phổ thông: Hành khách được mang theo 01 kiện hành lý xách tay với trọng lượng tối đa là 7kg (15lbs).
Mỗi kiện hành lý xách tay của EVA Air cần đáp ứng các thông số kỹ thuật sau:
- Kích thước tối đa mỗi kiện: 23 x 36 x 56 cm.
- Tổng kích thước 3 chiều: Không vượt quá 115 cm.
- Vật dụng cá nhân bổ sung: Không vượt quá 40 x 30 x 10 cm.

Hành lý ký gửi
Với hành lý ký gửi EVA air quy định mỗi hạng ghế sẽ có hạn mức khác nhau. Ngoài ra, tùy từng tuyến đường dài hay ngắn hạn mức hành lý cũng có sự thay đổi. Cụ thể:
Hạn mức hành lý ký gửi EVA Air đối với chuyến bay đường dài
Các hành trình dài của EVA Air được xác định bao gồm các chuyến bay đi Mỹ, Canada, Châu Âu, Úc và New Zealand. Chi tiết về phân hạng ghế, các gói giá vé dịch vụ đi kèm và tiêu chuẩn hành lý được quy định cụ thể như sau:”
| Hạng ghế | Gói giá vé dịch vụ | Gói giá vé dịch vụ | Quy định hành lý |
| Royal Laurel / Premium Laurel / Business (Thương gia) | Linh hoạt | C | 2 kiện, 32 kg/kiện |
| Tiêu chuẩn | J | ||
| Cơ bản | D | ||
| Premium Economy (Phổ thông cao cấp) | Linh hoạt | K | 2 kiện, 23 kg/kiện |
| Tiêu chuẩn | T, L | ||
| Cơ bản | P | ||
| Economy (Phổ thông) | Linh hoạt | B, Y | 2 kiện, 23 kg/kiện |
| Tiêu chuẩn | Q, H, M | ||
| Cơ bản | V, W, S | ||
| Tiết kiệm | A | 1 kiện, 23 kg |
Hạn mức hành lý ký gửi EVA Air cho chuyến bay ngắn
Nếu bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến bay ngắn cùng EVA Air trong khu vực Châu Á. Hãy lưu ý rằng các quy định về hành lý ký gửi EVA Air. Và gói dịch vụ đi kèm sẽ có sự khác biệt tùy theo từng hạng ghế để tối ưu hóa trải nghiệm của bạn.
| Hạng ghế | Gói giá vé dịch vụ | Gói giá vé dịch vụ | Quy định hành lý |
| Royal Laurel/Premium Laurel/Business (Thương gia) | Linh hoạt | C | 2 kiện, 32 kg/kiện |
| Tiêu chuẩn | J | ||
| Cơ bản | D | ||
| Premium Economy (Phổ thông cao cấp) | Linh hoạt | K | 2 kiện, 23 kg/kiện |
| Tiêu chuẩn | T, L | ||
| Cơ bản | P | ||
| Economy (Phổ thông) | Linh hoạt | B, Y | 2 kiện, 23 kg/kiện |
| Tiêu chuẩn | Q, H, M | ||
| Cơ bản | V, W, S | 1 kiện, 23 kg | |
| Tiết kiệm | A |
Phí hành lý quá cước EVA Air được tính như thế nào?
Cách tính phí hành lý quá cước đối với vé hệ kiện của hãng sẽ dựa trên phân vùng địa lý (Đài Loan và Vùng 1 – 5). Tùy vào điểm đến của hành trình, phí hành lý quá ký sẽ được áp dụng cho từng kiện hành lý vượt tiêu chuẩn dựa trên cơ sở vùng quy định.
Phân loại vùng của EVA Air
Khu vực phí hành lý (bao gồm Đài Loan và 5 vùng như sau)
- VÙNG 1: Nhật bản, Hàn Quốc, Philippines, Trung Quốc, Hồng Kông, Ma cao, Thái Lan, Malaysia, Brunei, Singapore, Indonesia, Việt Nam, Campuchia, Lào, Myanmar
- VÙNG 2: Châu Đại Dương (bao gồm New Zealand, Úc), Micronesia (bao gồm Guam, Palau), Nga và châu Á (không bao gồm vùng 1, Đài Loan)
- VÙNG 3: LAX, SEA, SFO, YVR, HNL và Trung Đông
- VÙNG 4: Bắc Mỹ không bao gồm Vùng 3, châu Âu (bao gồm Thổ Nhĩ Kỳ), châu Phi
- VÙNG 5: Trung và Nam Mỹ
Phụ phí hành lý quá cước EVA Air cho tất cả đường bay trừ Canada
Phí hành lý từ Đài Loan đến các vùng
| Vùng 1 | Vùng 2 | Vùng 3 | Vùng 4 | Vùng 5 |
|---|---|---|---|---|
| 140 USD | 170 USD | 200 USD | 230 USD | 260 USD |
Vùng 1 Đến
| Đài Loan | Vùng 1 | Vùng 2 | Vùng 3 | Vùng 4 | Vùng 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| 140 USD | 160 USD | 200 USD | 230 USD | 250 USD Lưu ý* | 260 USD |
Phí hành lý quá cước EVA Air giữa vùng 2 đến
| Đài Loan | Vùng 1 | Vùng 2 | Vùng 3 | Vùng 4 | Vùng 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| 170 USD | 200 USD | 230 USD | 250 USD | 260 USD | 270 USD |
Giữa vùng 3
| Đài Loan | Vùng 1 | Vùng 2 | Vùng 3 | Vùng 4 | Vùng 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| 200 USD | 230 USD | 250 USD | 260 USD | 270 USD | 280 USD |
Giữa vùng 4
| Đài Loan | Vùng 1 | Vùng 2 | Vùng 3 | Vùng 4 | Vùng 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| 230 USD | 250 USD Lưu ý* | 260 USD | 270 USD | 280 USD | 290 USD |
Phí hành lý quá cước EVA Air giữa vùng 5 đến
| Đài Loan | Vùng 1 | Vùng 2 | Vùng 3 | Vùng 4 | Vùng 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| 260 USD | 260 USD | 270 USD | 280 USD | 290 USD | 300 USD |
Lưu ý*: Giữa BKK (VÙNG 1) và AMS/VIE/LHR (VÙNG 4) sẽ tính phí 207 USD/kiện.
Phụ phí hành lý quá cước EVA Air cho tất cả đường bay đến Canada
Giữa vùng 3
| Đài Loan | Vùng 1 | Vùng 2 | Vùng 3 | Vùng 4 | Vùng 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| 260 USD | 300 USD | 330 USD | 340 USD | 350 USD | 360 USD |
Giữa vùng 4
| Đài Loan | Vùng 1 | Vùng 2 | Vùng 3 | Vùng 4 | Vùng 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| 300 USD | 330 USD | 340 USD | 350 USD | 360 USD | 370 USD |
Phí vận chuyển vật dụng đặc biệt và thú cưng
Vận chuyển thú cưng
Thú cưng không được tính vào định mức hành lý miễn cước. Phí được tính dựa trên tổng trọng lượng của vật nuôi và lồng:
- Trọng lượng dưới 32kg: Tính bằng 2 lần phí quá cước thông thường.
- Trọng lượng trên 32kg: Tính bằng 3 lần phí quá cước thông thường.
Dụng cụ thể thao
Các loại dụng cụ như túi Golf, xe đạp, ván lướt sóng nếu nằm trong kích thước và trọng lượng chuẩn. Thì được tính như một kiện hành lý ký gửi thông thường. Nếu vượt quá, sẽ áp dụng phí quá cước như mục 4 và 5.
So sánh mua hành lý trực tuyến với thanh toán tại sân bay
Một trong những sai lầm lớn nhất là đợi đến sân bay mới mua thêm hành lý.
- Mua trực tuyến: Bạn có thể mua qua website hoặc App của EVA Air muộn nhất 24 giờ trước giờ bay. Mức chiết khấu thường là 10% so với giá gốc.
- Thanh toán tại sân bay: Bạn phải trả 100% mức phí niêm yết và có thể mất thời gian chờ đợi lâu tại quầy thu ngân.
Mẹo tối ưu hành lý để tránh mất phí “oan”
Để tiết kiệm chi phí, hãy áp dụng những chiến thuật sau:
- Cân hành lý tại nhà: Đừng để đến sân bay mới biết mình thừa 1 – 2kg. Việc phải mở vali giữa sảnh chờ để chuyển đồ rất bất tiện.
- Tận dụng hành lý xách tay: EVA Air cho phép 7kg hành lý xách tay (hạng Phổ thông). Và 2 kiện 7kg (hạng Thương gia). Hãy để các vật nặng nhưng nhỏ gọn (như sách, sạc dự phòng, máy ảnh) vào hành lý xách tay EVA Air.
- Tận dụng thẻ hội viên: Nếu bạn sở hữu thẻ Vàng hoặc Kim Cương của Infinity MileageLands. Bạn sẽ có thêm ít nhất 1 kiện hành lý miễn phí. Đừng quên cập nhật số thẻ vào hồ sơ đặt chỗ.
- Phân bổ đồng đều: Nếu bạn đi 2 người và có 4 kiện miễn phí. Hãy đảm bảo mỗi kiện đều dưới 23kg thay vì một kiện 25kg và một kiện 20kg.
Mua thêm hành lý quá cước EVA Air tại đại lý
Phí hành lý quá cước của EVA Air là một phần tất yếu trong hệ thống quản lý hành lý của hãng. Nhằm đảm bảo an toàn bay và công bằng cho tất cả hành khách. Tuy nhiên, mức phí này có thể khá cao nếu hành khách không chuẩn bị trước. Việc nắm rõ quy định, kiểm tra kỹ vé, sử dụng công cụ tính phí trực tuyến và sắp xếp hành lý hợp lý. Sẽ giúp hành khách tiết kiệm chi phí. Tránh phiền toái và có trải nghiệm bay thuận lợi hơn.
Hy vọng bài viết này đã mang đến cho bạn những thông tin hữu ích và kịp thời nhất. Để được giải đáp các thắc mắc chuyên sâu hoặc nhận báo giá vé máy bay, cũng như phí đổi vé, mua thêm hành lý. Quý khách vui lòng liên hệ đến tổng đài đại lý EVA Air 1900 6695. Chúc bạn có một chuyến đi thuận lợi và tràn đầy niềm vui cùng EVA Air!