Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Italia mới nhất

Làm thủ tục xin visa Italia, bạn không chỉ cần hoàn thành các hồ sơ nhân thân, hồ sơ công việc, hồ sơ tài chính,… cùng các giấy tờ đảm bảo cho chuyến đi. Và tờ khai xin visa cũng là một trong những giấy tờ quan trọng bạn bắt buộc phải hoàn thành nếu muốn xin visa Italia.

28

Tờ khai xin visa Italia là một trong những thủ tục bắt buộc trong quá trình bạn làm Hồ sơ xin visa Italia. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách điền tờ khai xin visa một cách chính xác. Để việc visa được duyệt một cách thuận lợi nhất.

Tờ đơn xin visa Italia là gì?

Cũng giống như những loại visa khác. Tờ khai xin visa là một trong những giấy tờ bạn bắt buộc phải nộp khi xin visa Italia dù bất cứ mục đích gì. Nội dung tờ khai không chỉ yêu cầu bạn điền thông tin cá nhân mà còn phải điền cả thông tin chi tiết quá trình bạn ở Italia.

Tờ khai xin visa Italia là gì?
Tờ khai xin visa Italia là gì?

Tại sao phải điền tờ khai xin visa Italia?

Việc điền tờ khai sẽ giúp Đại sứ quán nắm được những thông tin cơ bản về nhân thân, công việc, hoàn cảnh gia đình – xã hội của bạn. Cũng như những thông tin về thời gian bạn ở Italia đồng thời đối chiếu với những giấy tờ khác bạn đã khai và nộp trong hồ sơ.

Vì vậy, việc điền tờ khai xin visa Italia là một trong những bước vô cùng quan trọng. Nó đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Bởi dù chỉ sai lệch một thông tin cũng sẽ khiến hồ sơ của bạn không được Đại sứ quán duyệt và cấp visa để Đặt vé máy bay đi Italia.

Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Italia mới nhất

Điền thông tin cá nhân
Điền thông tin cá nhân
  1. Surname(Family name): Họ của bạn.
  2. Surname at birth(Former family name(s)): Họ cũ của bạn. Nếu bạn chưa từng thay đổi họ thì bỏ qua.
  3. First name(s)(Given name(s)): Tên của bạn.
  4. Date of birth: Ngày sinh (ngày-tháng-năm) của bạn.
  5. Place of birth: Nơi sinh của bạn.
  6. Country of birth: Quốc gia nơi bạn sinh ra.
  7. Current nationality: Quốc tịch hiện tại. Nationality at birth, if different: Quốc tịch khi mới sinh ra, nếu khác quốc tịch hiện tại thì ghi rõ.
  8. Sex: Giới tính. Male: Nam; Female: Nữ.
  9. Marital status: Tình trạng hôn nhân của bạn:
  • Single: Độc thân
  • Married: Đã kết hôn
  • Separated: Ly thân
  • Divorced: Ly hôn
  • Widow(er): Chồng/vợ đã mất
  • Other (please specify): Khác. Ghi ra chi tiết
  1. In the case of minors: Surname, first name, address (if different from applicant’s) and nationality of parental authority/legal guardian

Trường hợp đương đơn là trẻ vị thành niên (dưới 18 tuổi): Điền họ tên, địa chỉ (nếu khác địa chỉ khai phía trên) của cha mẹ/người giám hộ hợp pháp.

  1. National identity number, where applicable: Số chứng minh thư của bạn.

    Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Italia mới nhất
    Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Italia mới nhất
  2. Type of travel document: Loại giấy tờ thông hành của bạn:
  • Ordinary passport: Hộ chiếu phổ thông
  • Diplomatic passport: Hộ chiếu ngoại giao
  • Service passport: Hộ chiếu dịch vụ
  • Official passport: Hộ chiếu công vụ
  • Special: Hộ chiếu đặc biệt
  • Other travel document (plese specify): Ghi ra chi tiết

Hầu hết người Việt Nam đều sở hữu hộ chiếu phổ thông, chọn “Ordinary passport”.

  1. Number of travel document: Số hộ chiếu của bạn.
  2. Date of issue: Ngày cấp hộ chiếu của bạn.
  3. Valid until: Ngày hộ chiếu hết hạn của bạn.
  4. Issued by: Cơ quan cấp hộ chiếu của bạn.. Bạn điền là “Immigration Department” – Phòng Quản lý xuất nhập cảnh.
  5. Applicant’s home address and e-mail address: Địa chỉ thường trú và email của bạn; Telephone number(s): Số điện thoại của bạn.
  6. Residence in a country other than the country of current nationality: Bạn có cư trú tại một quốc gia khác không phải là nước quốc tịch hiện tại không?

– No: Không

– Yes: Có. Cung cấp thêm thông tin:

  • Residence permit or equivalent: Giấy phép cư trú hoặc tương đương
  • No.: Số hiệu
  • Valid until: Có giá trị đến ngày-tháng-năm
  1. Current occupation: Nghề nghiệp hiện tại của bạn.
  2. Employer and employer’s address and telephone number. For students, name and address of educational establishment. Bạn điền tên công ty và địa chỉ. Nếu còn đang đi học thì điền tên trường và địa chỉ của trường bạn đang theo học.
  3. Main purpose(s) of the journey: Mục đích chính của chuyến đi của bạn:
  • Tourism: Du lịch
  • Business: Công tác
  • Visiting family or friends: Thăm người thân, bạn bè
  • Cultural: Giao lưu văn hóa
  • Sports: Thể thao
  • Official visit: Chuyến thăm ngoại giao
  • Medical reasons: Chữa bệnh
  • Study: Du học
  • Transit: Quá cảnh
  • Airport transit: Quá cảnh sân bay
  • Other (please specify): Khác. Ghi rõ mục đích gì.

    Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Italia mới nhất
    Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Italia mới nhất
  1. Member State(s) of destination: Những nước thành viên trong hành trình của bạn.

Nếu chuyến đi này bạn chỉ đi thăm Italia thì ghi “Italy”. Trường hợp muốn ghé thăm nước khác trong khu vực Schengen thì cũng ghi thêm vào. Bạn lưu ý là khai đi những đâu thì booking và lịch trình phải thể hiện đúng như vậy.

  1. Member State of first entry: Nước bạn nhập cảnh đầu tiên (không phải nước quá cảnh).
  2. Number of entries requested: Số lần nhập cảnh yêu cầu:
  • Single entry: Nhập cảnh một lần
  • Two entries: Nhập cảnh hai lần
  • Multiple entries: Nhập cảnh nhiều lần
  1. Duration of intended stay or transit. Thời gian bạn dự định ở lại / quá cảnh; Indicate number of days: Điền số ngày quá cảnh của bạn.

The fields marked with * do not need to be filled in by family members of EU, EEA or CH citizens … fill in fields No 34 and 35”. Ghi chú này chỉ rằng nếu bạn có người thân (vợ/chồng, con, người phụ thuộc cao nhất) là công dân EU, EEA, CH thì không cần trả lời những câu hỏi đánh dấu * (31-33). Thay vào đó trả lời câu 34-35 và bổ sung giấy tờ chứng minh quan hệ trong hồ sơ xin visa. Ngược lại nếu bạn không có người thân là công dân EU, EEA, CH thì trả lời câu 31-33, bỏ qua 34-35.

  1. Schengen visas issued during the past three years: Bạn đã có visa schengen trong vòng 3 năm trở lại:
  • No: Không
  • Yes: Có. Nếu tích chọn có thì ghi thêm thời hạn của visa Schengen cũ.
    Date(s) of validity from (có hạn từ) “ngày-tháng-năm” to (đến) “ngày-tháng-năm”
  1. Fingerprints collected previously for the purpose of applying for a Schengen visa: Bạnđã từng lấy dấu vân tay cho lần visa Schengen trước chưa?
  • No: Không
  • Yes: Có. Nếu nhớ được ngày lấy dấu vân tay trước đó thì ghi vào, không nhớ thì bạn có thể để trống
  1. Entry permit for the final country of destination, where applicable: Giấy tờ nhập cảnh vào nước cuối cùng của hành trình, nếu có:
  • Nếu trong chuyến đi bạn chỉ tới Ý/các nước Schengen/nước miễn visa thì bỏ qua câu này
  • Nếu trong chuyến đi, nước cuối cùng bạn bay sang có yêu cầu visa (giấy tờ nhập cảnh khác) thì cung cấp thêm thông tin:
  • Issued by: Cơ quan cấp visa
  • Valid from … until …: Có hạn từ ngày-tháng-năm đến ngày-tháng-năm
  1. Intended date of arrival in the Schengen area: Ngày dự định đi.
  2. Intended date of departure from the Schengen area: Ngày dự định về

    Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Italia mới nhất
    Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Italia mới nhất
  3. Surname and first name of the inviting person(s) in the Member State(s). If not applicable, name of hotel(s) or temporary accommodation(s) in the Member State(s). Ghi họ tên người mời hoặc tên nhà nghỉ/khách sạn nếu đi tự túc.
  • Address and e-mail address of inviting person(s)/hotel(s)/temporary accommodation(s): Địa chỉ và email của người mời/khách sạn/nhà nghỉ.
  • Telephone and telefax: Số điện thoại và số fax của người mời/khách sạn/nhà nghỉ.
  1. Name and address of inviting company/organisation: Tên và địa chỉ của công ty/tổ chức mời bạn. Telephone and telefax of company/organisation: Số điện thoại và số fax của công ty/tổ chức mời bạn.

(Trường hợp đi du lịch tự túc thì bỏ qua)

  1. Cost of travelling and living during the applicant’s stay is covered: Chi phí xuyên suốt chuyến đi của bạn sẽ được chi trả bởi ai:

By the applicant himself/herself: Tự bạn chi trả. Means of support: bằng những hình thức

  • Cash: Tiền mặt
  • Traveller’s cheques: Séc du lịch
  • Credit card: Thẻ tín dụng
  • Pre-paid accommodation: Chỗ ở trả trước
  • Pre-paid transport: Phương tiện trả trước
  • Other (please specify): Khác, ghi rõ là gì

By a sponsor (host, company, organisation), please specify: người bảo lãnh trong chuyến đi của bạn.

  • √   referred to in field 31 or 32: đề cập ở mục 31 hoặc 32
  • √   other (please specify): Khác, ghi rõ là ai

Means of support: hình thức bảo lãnh

  • Cash: Tiền mặt
  • Accomodation provided: Cung cấp chỗ ở
  • All expenses covered during the stay: Tất cả chi phí trong chuyến đi
  • Pre-paid transport: Phương tiện trả trước
  • Other (please specify): Khác, ghi rõ là gì

Câu 34, 35 dưới đây như đã đề cập ở ghi chú trước, bạn nào không có người thân là công dân EU, EEA, CH thì cứ bỏ qua.

  1. Personal data of the family member who is an EU, EEA or CH citizen: Thông tin cá nhân của người thân là công dân các khối EU, EEA hay CH
  • Surname: Họ người thân của bạn.
  • First name(s): Tên người thân của bạn.
  • Date of birth: Ngày sinh người thân của bạn.
  • Nationality: Quốc tịch người thân của bạn.Number of travel document or ID card: Số hộ chiếu hoặc chứng minh thư
  1. Family relationship with an EU, EEA or CH citizen: Mối quan hệ
  • Spouse: vợ/chồng
  • Child: con cái
  • Grandchild: cháu nội/ngoại
  • Dependent ascendant: người phụ thuộc cao nhất
  1. Place of date: Ngày tháng làm đơn của bạn.
  2. Signature(for minors, signature of parental authority/legal guardian): Ký tên vào ô này (trường hợp trẻ dưới 18 tuổi thì ba mẹ/người giám hộ hợp pháp ký thay).
Cam kết của người điền đơn
Cam kết của người điền đơn

Những ô có chữ trên là cam kết về việc xin visa.

  • Ghi địa điểm, ngày tháng vào ô “Place and date”, sau đó ký tên ở ô “Signature” (trẻ dưới 18 tuổi thì ba mẹ/người giám hộ hợp pháp ký thay)
  • Dò lại các thông tin đã điền lần cuối, nếu ổn hết thì dán hình vào ô “PHOTO” ở trang đầu tiên.

Lưu ý khi điền tờ khai xin visa Italia

  • Khai form bằng tiếng Anh.
  • Có thể viết chữ “IN HOA” hoặc chữ “Thường”.
  • Đánh máy hay viết tay đều được chấp thuận.
  • Các ô chọn đánh dấu √ hoặc x.
  • Khai đầy đủ thông tin theo đúng trình tự để tránh sai sót.
  • Đơn xin visa đi Ý là file PDF, không hỗ trợ chức năng điền trên máy tính. Nếu muốn điền trên máy tính, bạn có thể chuyến file PDF sang bản Word để tiện điền và chỉnh sửa.

Tại sao nên chọn dịch vụ làm visa trọn gói tại Aivivu?

Sử dụng dịch vụ làm visa tại Aivivu, quý khách sẽ được những tiện ích sau:

  • Không phải khai tờ khai xin visa. Aivivu sẽ hỗ trợ điền tờ khai cho quý khách một cách đúng và chính xác nhất.
  • Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, công chứng giấy tờ xin visa.
  • Hạn chế việc đi lại, tiết kiệm thời gian và chi phí di chuyển lên Đại sứ quán.
  • Được tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ 24/7. Đảm bảo visa của bạn được đậu lên tới 98%.

Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline của chúng tôi để được nhân viên tư vấn. Chúng tôi chắc chắn sẽ khiến quá trình xin visa của bạn trở nên thuận tiện và nhanh chóng hơn.