Hướng dẫn điền tờ khai xin visa đi Hàn Quốc mới nhất

43

Để tăng tỷ lệ thành công khi nộp hồ sơ xin visa đi Hàn Quốc khi Đặt vé máy bay giá rẻ. Bạn cần điền tờ khai xin visa đi Hàn Quốc và chuẩn bị các giấy tờ liên quan. Tờ khai bạn điền càng đầy đủ chi tiết càng tăng tỷ lệ xin visa thành công.

📚Hướng dẫn điền tờ khai xin visa đi Hàn Quốc mới nhất

Nếu bạn chưa có đơn xin visa đi Hàn Quốc thì bạn có thể tải mẫu đơn này về. Hoặc nhờ các nhân viên của chúng tôi cung cấp. Sau đó in ra và bắt đầu điền những thông tin dưới đây.

여권에기재된영문성명/Full name in English (as shown in your passport). Tại đây bạn điền tên của bạn trên hộ chiếu.

Hướng dẫn điền thông tin cá nhân

Hướng dẫn điền thông tin cá nhân
Hướng dẫn điền thông tin cá nhân

성/Family Name: Điền họ như trên hộ chiếu.

명/Given Names: Điền tên đệm và tên của bạn như trên hộ chiếu.

한자성명漢字姓名: Tại đây bạn điền tên tiếng Hàn Quốc của bạn ( nếu không có bỏ trống).

성별/Sex: Đây là thông tin về giới tính bạn chỉ việc tích vào ô tương ứng.

남성/Male [ ]: Nam

 여성/Female [ ] : Nữ

생년월일 Date of Birth (yyyy/mm/dd): Bạn điền ngày sinh của mình. bạn  cần điền năm sinh/tháng sinh/ ngày sinh.

국적/Nationality: Quốc tịch lưu ý trên mẫu đã điền sẵn VIETNAMESE.

출생국가/Country of Birth VIETNAM: Quốc gia nơi bạn sinh ra.

국가신분증번호National Identity No: Bạn cần điền số CMND hoặc thẻ căn cước công dân.

Những thông tin liên quan khác khi điền tờ khai xin visa

Bạn cần phải trả lời các câu hỏi liên quan sau:

Have you ever used any other names to enter or depart Korea?

아니오/No [] 예/Yes [ ] →‘예’선택시상세내용기재 If ‘Yes’ please provide details → Bạn đã bao giờ dùng tên khác để nhập cảnh hay quá cảnh vào Hàn Quốc chưa?. Nếu có vui lòng tích vào ô tương ứng và nếu có bạn cần cung cấp chi tiết.

복수국적여부 / Are you a citizen of more than one country? 아니오/No [ ] 예/Yes [ ]

→‘예’선택시상세내용기재 If ‘Yes’ please write the countries ( ) → Bạn là công dân của quốc gia nào khác không. Tích vào ô tương ứng. Nếu có vui lòng điền tên thông tin quốc gia đến vào phần If ‘Yes’ please write the countries.

Phần FOR OFFICIAL USE ONLY và DETAILS OF VISA ISSUANCE CONFIRMATION bạn bỏ qua vì đây là phần dành cho người của chính phủ.

👉Lưu ý cách điền thông tin cá nhân xin visa đi Hàn Quốc

Du khách cần điền đầy đủ thông tin vào mẫu này một cách chính xác nhất.

Bạn bắt buộc phải viết chữ in Hoa bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn.

Đối với các câu hỏi trắc nghiệm. Bạn phải tích vào ô tương ứng

Nếu bạn chọn khác vui lòng cung cấp thông tin cho chúng tôi.

Hướng dẫn điền thông tin hộ chiếu

Hướng dẫn điền thông tin hộ chiếu
Hướng dẫn điền thông tin hộ chiếu

여권종류 Passport Type: Loại hộ chiếu, tích vào ô tương ứng

외교관Diplomatic[ ] : Hộ chiếu ngoại giao.

 관용Official [ ]: Hộ chiếu công vụ

 일반Regular[ ] : Hộ chiếu phổ thông. Thông thường đây là loại hộ chiếu mà bạn sẽ chọn.

 기타Other [ ]: Hộ chiếu khác, nếu chọn loại này thì bạn hãy điền thông tin xuống phí dưới.

여권번호 Passport No: Điền số hộ chiếu của bạn.

발급국가/Country of Passport: Thông tin nước cấp hộ chiếu. Tại đây đã điền sẵn VIETNAM

발급지/Place of Issue: Nơi cấp hộ chiếu. Tại đây đã điền sẵn IMMIGRATION DEPT.,

발급일자Date of Issue ngày cấp hộ chiếu. Năm/ tháng/ ngày.

기간만료일 Date Of Expiry: ngày hết hạn hộ chiếu. Năm/ tháng/ ngày.

다른여권소지여부Do you have any other valid passport ? → bạn còn hộ chiếu nào còn hiệu lực nữa không?

아니오No [ ]예Yes [ ] tích vào ô tương ứng

→‘예’선택시상세내용기재 If‘ Yes’ please provide details → nếu có vui lòng cung cấp chi tiết.

) 여권종류Passport Type: Loại hộ chiếu, chọn loại hộ chiếu tương ứng phía dưới

외교관Diplomatic[ ] 관용Official [ ] 일반Regular[ ] 기타Other [ ]

  1. b) 여권번호Passport No: Số hộ chiếu
  2. c) 발급국가Country of Passport: Nước cấp hộ chiếu.
  3. d) 기간만료일Date Of Expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu.

Hướng dẫn điền thông tin liên lạc xin visa đi Hàn Quốc

본국 주소 Address in Your Home Country: Địa chỉ quê quán của bạn

현 거주지 Current Residential Address *현 거주지가 본국 주소와 다를 경우 기재 / Write if it is different from the above address: Nơi ở hiện tại của bạn, bỏ qua nếu giống như phía trên

휴대전화 Cell Phone No: Điện thoại cố định

일반전화 Telephone No: Điện thoại di động

이메일 E-mail: Email liên lạc của bạn

비상시 연락처 Emergency Contact Information: Người có thể liên lạc trong trường hợp khẩn cấp khi không liên hệ được với bạn

  1. 성명 Full Name in English: Tên đầy đủ bằng tiếng anh của người đó.
  2. 거주국가 Country of residence: Quốc tịch của người đó.
  3. 전화번호 Telephone No: Số điện thoại người đó.
  4. 관계 Relationship to you: Mối quan hệ với bạn, ví dụ bạn điền Wife nghĩa là vợ.

Điền tình trạng hôn nhân vào tờ khai xin visa đi Hàn Quốc

Điền tình trạng hôn nhân vào tờ khai xin visa đi Hàn Quốc
Điền tình trạng hôn nhân vào tờ khai xin visa đi Hàn Quốc

현재 혼인사항 Current Marital Status: Tình trạng hôn nhân hiện tại, tích V vào ô tương ứng

기혼 Married [ ]: Đã kết hôn.

 이혼 Divorced [ ]: Đã ly dị.

 미혼 Never married [ ]: Chưa từng kết hôn.

배우자 인적사항 *기혼으로 표기한 경우에만 기재 If‘Married’please provide details of your spouse, nếu bạn tích vào ô đã kết hôn thì điền thông tin của người chồng/vợ xuống dưới.

  1. a) 성 Family Name (in English): Họ của chồng/vợ, ví dụ NGUYEN.
  2. b) 명 Given Names (in English): Phần tên còn lại, ví dụ THI HANG.
  3. c) 생년월일 Date of Birth (yyyy/mm/dd): Năm/tháng/ngày sinh của chồng/vợ.
  4. d) 국적 Nationality: Quốc tịch của chồng/vợ.
  5. e) 거주지 Residential Address: Địa chỉ thường trú hiện tại.
  6. f) 연락처 Contact No: Điện thoại liên hệ.

Hướng dẫn điền trình độ học vấn

최종학력 What is the highest degree or level of education you have completed ? Trình độ học vấn cao nhất của bạn là gì? Bạn tích V vào một trong các sự lựa chọn phía dưới

석사/박사 Master’s/Doctoral Degree: Thạc sỹ/Tiến sỹ.

대졸 Bachelor’s Degree: Cử nhân.

 고졸 High School Diploma: Cấp 3.

기타 Other: Khác.

Nếu chọn khác thì bạn điền thông tin vào phần  If ‘Other’ please provide details.

학교명 Name of School: Tên trường học.

학교 소재지 Location of School(city/province/country): Địa chỉ của trường học theo thứ tự Thành Phố/Tỉnh/Quốc gia.

📕Hướng dẫn điền thông tin công việc

Hướng dẫn điền thông tin công việc
Hướng dẫn điền thông tin công việc

직업 What are your current personal circumstances ? Tình trạng công việc hiện tại của bạn

– 사업가 Entrepreneur: Kinh doanh

– 공무원 Civil Servant: Cán bộ công chức

– 무직 Unemployed: Thất nghiệp

– 자영업자 Self-Employed: Nghề tự do

– 학생 Student: Học sinh/sinh viên

– 직장인 Employed: Công nhân/nhân viên

– 퇴직자 Retired: Về hưu

– 기타 Other: Khác, nếu chọn Khác thì bạn điền nghề nghiệp đó vào phần  If ‘Other’ please provide details (                            )

7.2. 직업 상세정보 Employment Details: Chi tiết công việc.

  1. a) 회사/기관/학교명 Name of Company/Institute/School: Tên của công ty/học viện/trường học
  2. b) 직위/과정 Your Position/Course: Vị trí/khoá học
  3. c) 회사/기관/학교 주소 Address of Company/Institute/School: Địa chỉ công ty/học viện/trường học
  4. d) 전화번호 Telephone No: Điện thoại liên hệ.

Thông tin người bảo lãnh

초청인/초청회사 Do you have anyone sponsoring you for the visa ? Bạn có người bảo lãnh không?.

Bạn tích vào ô No [ ] nếu không hoặc Yes nếu có sau đó điền thông tin xuống dưới.

  1. a) 초청인/초청회사명 Name of your visa sponsor (Korean, foreign resident in Korea, company, or institute): Tên người hoặc công ty, tổ chức bảo lãnh.
  2. b) 생년 월일/사업자등록번호 Date of Birth/Business Registration No: Ngày sinh hoặc số đăng ký kinh doanh.
  3. c) 관계 Relationship to you: Mối quan hệ với bạn.
  4. d) 주소 Address: Địa chỉ liên hệ.
  5. e) 전화번호 Phone No: Điện thoại liên hệ.

Hướng dẫn điền thông tin chuyến đi

입국목적 Purpose of Visit to Korea: Mục đích chuyến đi du lịch Nhật Bản, bạn chọn một trong các sự lựa chọn.

관광/통과 Tourism/Transit: Du lịch/quá cảnh

행사참석/Meeting, Conference: Họp/hội nghị.

의료관광 Medical Tourism: Du lịch y tế.

단기상용 Business Trip: Công tác.

유학/연수 Study/Training: Học tập/đào tạo.

취업활동 Work: Lao động.

무역/투자/주재 Trade/Investment/Intra-Corporate Transferee: Thương mại/đầu tư/chuyển nhượng cổ phần.

가족 또는 친지방문 Visiting Family/Relatives/Friends: Thăm gia đình/người quen/bạn bè.

결혼이민 Marriage Migrant: Hôn nhân nhập cư.

외교/공무 Diplomatic/Official: Ngoại giao/gặp mặt chính thức.

기타 Other: Khác, nếu chọn khác thì bạn điền thông tin vào trong phần   If ‘Other’ please provide details.

체류예정기간 Intended Period of Stay: Thời gian lưu trú dự kiến

입국예정일 Intended Date of Entry: Ngày dự định nhập cảnh

체류예정지(호텔 포함) Address in Korea(including hotels): Nơi bạn sẽ ở tại Hàn Quốc (bao gồm nhiều khách sạn nếu có)

한국 내 연락처 Contact No. in Korea: Điện thoại liên hệ với bạn ở Hàn (bạn có thể viết số điện thoại của khách sạn hoặc người thân bên Hàn của bạn)

과거 5년간 한국을 방문한 경력 Have you travelled to Korea in the last 5 years ? Bạn có từng đến Hàn Quốc trong 5 năm gần đây không?

Bạn chọn No [ ] nếu không

Chọn Yes [ ] nếu có và điền số lần trong phần (       ) 회 times, và mục đích của các chuyến đi này trong phần Purpose of Recent Visit

한국 이외에 과거 5년간 여행한 국가 Have you travelled outside your country of residence, excluding to Korea, in the last 5 years ? Bạn có đi tham quan đất nước nào khác ngoài Hàn Quốc trong vòng 5 năm gần đây không?

Chọn No nếu không

Chọn yes nếu có và điền chi tiết xuống dưới tương ứng theo hàng, cột

국가명 Name of Country (in English): Tên quốc gia bằng tiếng Anh

방문목적 Purpose of Visit: Mục đích của chuyến đi

방문기간 Period of Stay: Thời gian lưu trú từ năm/tháng/ngày – năm/tháng/ngày

동반입국 가족 유무 기재 Are you travelling to Korea with any family member ? Bạn có đi du lịch Hàn Quốc với thành viên ruột thịt nào của gia đình bạn trong chuyến đi lần này không?

Chọn No [ ] nếu không

Chọn Yes [ ] nếu có rồi điền thông tin xuống dưới tương ứng theo hàng, cột

성명 Full name in English: Tên đầy đủ bằng tiếng Anh

생년월일 Date of Birth: Ngày sinh, định dạng Năm/tháng/ngày

국적 Nationality: Quốc tịch

관계 Relationship to you: Mối quan hệ với bạn (ví dụ spouse là chồng/vợ, mother (mẹ), father (bố), children (con), brothers (anh/em trai), sisters (chị/em gái)

Điền chi phí cho chuyến đi của bạn

10.1 방문경비(미국 달러 기준) Estimated travel costs(in US dollars): Đánh giá chi phí cho chuyến đi bằng USD.

10.2 경비지불자 Who will pay for your travel-related expenses ? (any person including yourself and/or institute): Ai sẽ chi trả chi phí cho chuyến đi này của bạn?.

  1. a) 성명/회사(단체)명 Name of Person/Company(Institute): Tên của người/công ty/tổ chức, bạn tự trả thì bạn điền tên bạn vào.
  2. b) 관계 Relationship to you: Mối quan hệ với bạn, bạn có thể điền Myself nếu tự trả.
  3. c) 지원내용 Type of Support: Loại hỗ trợ, bạn có thể điền Financial.
  4. d) 연락처 Contact No: Số điện thoại liên hệ của bạn hoặc tổ chức hỗ trợ cho bạn.

Hướng dẫn điền tờ khai xin visa thông tin người giúp viết đơn visa

이 신청서를 작성하는데 다른 사람의 도움을 받았습니까? Did you receive assistance in completing this form? Bạn có nhờ ai hoàn thành đơn xin visa này hay không?

 – Chọn No [ ] nếu không.

 – Chọn Yes [ ] nếu có và điền thông tin theo hàng, cột tương ứng.

성명 Full Name: Tên đầy đủ của người đó.

생년월일 Date of Birth (yyyy/mm/dd): Năm/tháng/ngày sinh của người đó.

연락처 Telephone No: Điện thoại liên hệ của người đó.

관계Relationship to you: Mối quan hệ của người đó với bạn.

 Phần cam kết

Hướng dẫn điền phần cam kết
Hướng dẫn điền phần cam kết

Bạn điền thông tin năm/tháng/ngày và ký tên tương ứng.

신청일자 (년. 월. 일) DATE OF APPLICATION (yyyy/mm/dd): Điền năm/tháng/ngày viết đơn

Sau đó ký tên xuống dưới, nếu đơn cho trẻ em dưới 16 tuổi thì cha/mẹ/người bảo hộ ký thay.

📝Hướng dẫn cách điền tờ khai xin visa Hàn Quốc nhanh chóng nhất tại Aivivu

Nếu bạn không có thời gian điền mẫu đơn xin visa. Hoặc thấy mẫu đơn này quá phức tạp. Và chưa biết Thủ tục hồ sơ xin visa đi Hàn Quốc cần những giấy tờ gì? hãy nhấc điện thoại lên gọi đến chúng tôi qua Hotline.

Hướng dẫn cách điền tờ khai xin visa Hàn Quốc nhanh chóng
Hướng dẫn cách điền tờ khai xin visa Hàn Quốc

Đặc biệt chúng tôi không chỉ giúp bạn hoàn thành thủ tục xin visa nhanh chóng. Mà còn giúp bạn sở hữu Vé máy bay đi Hàn Quốc rẻ nhất. Ngoài ra bạn có thể tham khảo thêm thông tin visa và các địa điểm du lịch Hàn Quốc tại website https://aivivu.com/.